Sau đây chúng tôi sẽ đưa ra các ví dụ về giá một bộ cửa cuốn điện đầy đủ motor, Bình lưu điện chi tiết.
Trước hết phải xác định được loại nan lá cửa cần làm là loại gì, khi có giá nan lá cửa thì xác định loại thiết bị cửa cuốn cần dùng phù hợp với tiêu chuẩn kỹ thuật và nhu cầu sử dụng, từ đó ta có cách tính giá cửa cuốn chi tiết.
Các loại giá nan cửa cuốn: Giá cửa cuốn khe thoáng thế hệ mới, Báo giá cửa cuốn tấm liền hay giá cửa cuốn đức truyền thống.
Giá cửa cuốn khe thoáng thế hệ mới
| Mã SP | LOẠI SẢN PHẨM | ĐƠN GIÁ CÔNG BỐ |
| Cửa cuốn L120 | Cửa cuốn Nan nhôm Bản lớn LINE - ART L120 - Độ dày nan cửa: 1.2 - 1.5mm. Nan cao 120mm - Màu Nâu (#1), trắng ngà (#16). Max 5.5mx5.0m - Nan đơn, khớp kết nối tròn chống ồn |
2.600.000 ₫ |
| Cửa cuốn B100 | Cửa cuốn Nan nhôm Siêu trường BIGOS B100 - Độ dày nan cửa: 1.8mm - 2.2mm. Nan cao 100mm - Màu Ghi sáng (#5). MaxPb 9.5mx8.0m - Nan đôi, Không roong giảm chấn |
5.070.000 ₫ |
| Cửa cuốn B100s | Cửa cuốn Nan nhôm Siêu trường BIGOS B100s - Độ dày nan cửa: 1.4mm - 1.8mm. Nan cao 100mm - Màu Nâu chì (#16), trắng sữa (#15). MaxPb 7mx8m - Nan đôi, Không roong giảm chấn |
4.120.000 ₫ |
| Cửa cuốn M70 | Cửa cuốn Nan nhôm Siêu êm M70 - Độ dày nan cửa: 1.2 - 1.5mm. - Trắng sữa (#15), Chì đậm (#17). MaxPb 7mx6m - Nan kép, Roong chống ồn |
3.590.000 ₫ |
| Cửa cuốn M71 | Cửa cuốn Nan nhôm Siêu êm M71 - Độ dày nan cửa: 1.1 - 1.3mm. - Màu Cafe (#3), MaxPb 6mx6m - Nan kép, Roong chống ồn |
3.410.000 ₫ |
Báo giá cửa cuốn tấm liền
| Mã SP | LOẠI SẢN PHẨM | ĐƠN GIÁ CÔNG BỐ |
| Cửa cuốn CB | Cửa cuốn Tấm liền AUSTDOOR CB - Độ dày nan cửa: 0.53 mm. - Màu #1; #2; #6, Cửa tối đa 6mx5m - Thép hợp kim COLORBOND |
1.360.000 ₫ |
| Cửa cuốn AP | Cửa cuốn Tấm liền AUSTDOOR AP - Độ dày nan cửa: 0.51 mm. - Màu #1; #2; #6, Cửa tối đa 5mx5m - Thép hợp kim Apex |
1.190.000 ₫ |
| Cửa cuốn TM | Cửa cuốn Tấm liền AUSTDOOR TM - Độ dày nan cửa: 0.50 mm. - Màu #1; #2; #6, Cửa tối đa 4.5mx4.5m - Thép hợp kim P-Zacs |
1.000.000 ₫ |
| Cửa cuốn ECO | Cửa cuốn Tấm liền AUSTDOOR ECO - Độ dày nan cửa: 0.50 mm. - Màu #1; #2; #6, Cửa tối đa 4.5mx4.5m - Thép hợp kim COLORBOND |
870.000 ₫ |
Giá cửa cuốn Đức truyền thống
| Mã SP | LOẠI SẢN PHẨM | ĐƠN GIÁ CÔNG BỐ |
| Cửa cuốn C70 | Cửa cuốn nhôm khe thoáng AUSTDOOR C70 - Độ dày nan cửa: 1.1 - 2.3mm. - Màu Vàng kem(#2) + Café(#3), Cửa tối đa 6mx7m - Nan kép, Roong chống ồn |
4.040.000 ₫ |
| Cửa cuốn S50i | Cửa cuốn nhôm khe thoáng AUSTDOOR S50i - Độ dày nan cửa: 1.2- 1.3mm. - Màu Café(#3), Cửa tối đa 6mx6m - Nan kép, Roong chống ồn |
3.610.000 ₫ |
| Cửa cuốn S51i | Cửa cuốn nhôm khe thoáng AUSTDOOR S50i - Độ dày nan cửa: 1.0- 1.1mm. - Màu Ghi sáng #5, Cửa tối đa 6mx6m - Nan kép, Roong chống ồn |
3.010.000 ₫ |
| Cửa cuốn S52i | Cửa cuốn nhôm khe thoáng AUSTDOOR S50i - Độ dày nan cửa: 0.9- 1.0mm. - Màu Ghi đậm #7, Cửa tối đa 5.5mx5m - Nan kép, Roong chống ồn |
2.180.000 ₫ |
| Cửa cuốn A50 | Cửa cuốn nhôm khe thoáng AUSTDOOR A50 - Độ dày nan cửa: 1.3mm. - Màu Café(#3), Cửa tối đa 6.5mx7m - Nan kép, bề mặt roong có 2 sọc |
2.900.000 ₫ |
| Cửa cuốn A48i | Cửa cuốn nhôm khe thoáng AUSTDOOR A48 - Độ dày nan cửa: 1.1mm. - Màu Ghi (#5), Cửa tối đa 6mx6m - Nan kép, Có 2 sọc. |
2.510.000 ₫ |
| Cửa cuốn A49i | Cửa cuốn nhôm khe thoáng AUSTDOOR A49i - Độ dày nan cửa: 0.9 - 1.1mm. - Màu Ghi (#5), Cửa tối đa 5.5mx5.5m - Nan kép, Roong chống ồn |
2.150.000 ₫ |
Báo giá thiết bị cửa cuốn
Thiết bị cửa cuốn chúng ta thường lắp là motor cửa cuốn và bình lưu điện cửa cuốn thì hầu như đã đầy đủ cần dùng cho bộ cửa cuốn
Giá thiết bị cửa cuốn | Motor cửa cuốn
Nhìn vào bảng giá ta thấy rất nhiều loại motor cửa cuốn, nhưng mỗi loại sẽ có những chức năng và sự phù hợp với từng nan cửa khác nhau, từng chiều rộng, cao của bộ cửa cuốn khác nhau.
Ví dụ: Các motor ARG dùng cho cửa tấm liền 24V, không dùng cho cửa khe thoáng được. Motor AK, AH dùng cho các nan cửa Combi khe thoáng, và một số motor chuyên dụng.
| Mã SP | LOẠI SẢN PHẨM | ĐƠN GIÁ CÔNG BỐ |
| Phụ kiện cửa cuốn Motor ARG.P-1 | Bộ tời đơn ARG.P-1 - Dùng cho cửa Tấm liền dưới 12m2 - Công nghệ Austmatic | 6.530.000 VNĐ |
| Phụ kiện cửa cuốn Motor ARG.P-2 | Bộ tời đơn ARG.P-2 - Dùng cho cửa Tấm liền 12 - 30 m2 - Công nghệ Austmatic |
7.750.000 VNĐ |
| Phụ kiện cửa cuốn Motor AHV.2 | Bộ tời đơn ARG.P-2 - Dùng cho cửa Tấm liền lớn - Công nghệ Austmatic |
8.030.000 VNĐ |
| Phụ kiện cửa cuốn Motor FM300 | Bộ tời cửa cuốn nan nhôm Doortech FM300 - Sức nâng 300 Kg | 4.200.000 VNĐ |
| Phụ kiện cửa cuốn Motor FM500 | Bộ tời cửa cuốn nan nhôm Doortech FM300 - Sức nâng 500Kg | 4.360.000 VNĐ |
| Phụ kiện cửa cuốn Motor YH300 | Bộ tời cửa cuốn nan nhôm Doortech nhập khẩu YH300 - Sức nâng 300 Kg | 6.600.000 VNĐ |
| Phụ kiện cửa cuốn Motor YH400 | Bộ tời cửa cuốn nan nhôm Doortech nhập khẩu YH400 - Sức nâng 400 Kg | 7.030.000 VNĐ |
| Phụ kiện cửa cuốn Motor YH500 | Bộ tời cửa cuốn nan nhôm Doortech nhập khẩu YH500 - Sức nâng 500 Kg | 8.440.000 VNĐ |
| Phụ kiện cửa cuốn Motor YHFD300 | Bộ tời cửa cuốn YHFD300 - Sức nâng 300 Kg | 10.400.000 VNĐ |
| Phụ kiện cửa cuốn Motor YHFD500 | Bộ tời cửa cuốn YHFD500 - Sức nâng 500 Kg | 15.400.000 VNĐ |
| Phụ kiện cửa cuốn Motor YHFD800 | Bộ tời cửa cuốn YHFD800 - Sức nâng 800 Kg | 19.500.000 VNĐ |
| Phụ kiện cửa cuốn Motor YH1000 | Bộ tời cửa cuốn YH1000 - Sức nâng 1000 Kg | 25.100.000 VNĐ |
| Phụ kiện cửa cuốn Motor YH1300 | Bộ tời cửa cuốn YH1300 - Sức nâng 1300 Kg | 52.800.000 VNĐ |
| Phụ kiện cửa cuốn Motor YH2000 | Bộ tời cửa cuốn YH1300 - Sức nâng 2000 Kg | 69.800.000 VNĐ |
| Phụ kiện cửa cuốn Motor DT.ARS | Bộ tời đơn Doortech ARS - Dùng cho cửa Tấm liền dưới 12m2 - Công nghệ Austmatic | 5.220.000 VNĐ |
| Phụ kiện cửa cuốn Motor ARD.1 | Bộ tời đơn Doortech ARD.1 - Dùng cho cửa Tấm liền dưới 12m2 - Công nghệ Austmatic | 5.890.000 VNĐ |
| Phụ kiện cửa cuốn Motor ARD.2 | Bộ tời đơn Doortech ARD.2 - Dùng cho cửa Tấm liền 12 - 30 m2 - Công nghệ Austmatic |
6.830.000 VNĐ |
| Phụ kiện cửa cuốn Motor ARD.1DK1 | Bộ tời đơn Doortech ARD.1 - Dùng cho cửa Tấm liền dưới 12m2 Tay DK1 - Công nghệ Austmatic | 6.120.000 VNĐ |
| Phụ kiện cửa cuốn Motor ARD.2DK1 | Bộ tời đơn Doortech ARD.2 - Dùng cho cửa Tấm liền 12 - 30 m2 Tay DK1 - Công nghệ Austmatic |
7.120.000 VNĐ |
| Phụ kiện cửa cuốn Motor AHV565 | Bộ tời trượt trần AHV565 | 1.1380.000 VNĐ |
| Phụ kiện cửa cuốn Motor AH300A | Bộ tời Austdoor AH300A - Sức nâng 300 Kg - Nhập khẩu Đồng bộ | 9.040.000 VNĐ |
| Phụ kiện cửa cuốn Motor AH500A | Bộ tời Austdoor AH500A - Sức nâng 500 Kg - Nhập khẩu Đồng bộ | 9.810.000 VNĐ |
| Phụ kiện cửa cuốn Motor AH800A | Bộ tời Austdoor AH800A - Sức nâng 800 Kg - Nhập khẩu Đồng bộ | 18.710.000 VNĐ |
| Phụ kiện cửa cuốn Motor AH1000A | Bộ tời Austdoor AH1000A - Sức nâng 1000 Kg - Nhập khẩu Đồng bộ | 26.090.000 VNĐ |
| Phụ kiện cửa cuốn Motor AK300A | Bộ tời Austdoor AK300A - Sức nâng 300 Kg | 6.520.000 VNĐ |
| Phụ kiện cửa cuốn Motor AK500A | Bộ tời Austdoor AK500A - Sức nâng 500 Kg | 6.830.000 VNĐ |
| Phụ kiện cửa cuốn Motor AK800A | Bộ tời Austdoor AK800A - Sức nâng 800 Kg | 8.580.000 VNĐ |
Giá thiết bị cửa cuốn | Bình lưu điện cửa cuốn
| Mã SP | LOẠI SẢN PHẨM | ĐƠN GIÁ CÔNG BỐ |
| Phụ kiện cửa cuốn UPS P.1000 | Bình lưu điện AC.P1000 (Lưu điện 24 - 48h) | 5.080.000 VNĐ |
| Phụ kiện cửa cuốn UPS P.2000 | Bình lưu điện AC.P2000 (Lưu điện 24 - 48h) | 7.060.000 VNĐ |
| Phụ kiện cửa cuốn UPS E.1000 | Bình lưu điện Austdoor E1000 (Lưu điện 24 - 48h) | 3.800.000 VNĐ |
| Phụ kiện cửa cuốn UPS E.2000 | Bình lưu điện Austdoor E2000 (Lưu điện 24 - 48h) | 5.180.000 VNĐ |
| Phụ kiện cửa cuốn UPS D.1000 | Bình lưu điện Austdoor Doortech D1000 (Lưu điện 24 - 48h) | 2.950.000 VNĐ |
| Phụ kiện cửa cuốn UPS D.2000 | Bình lưu điện Austdoor Doortech D2000 (Lưu điện 24 - 48h) | 3.980.000 VNĐ |
| Phụ kiện cửa cuốn UPS DC AD9 | Bình lưu điện DC AD9 (Lưu điện 24 - 48h) | 3.430.000 VNĐ |
| Phụ kiện cửa cuốn UPS DC AD15 | Bình lưu điện DC AD15 (Lưu điện 24 - 48h) | 4.360.000 VNĐ |
Báo giá chi tiết 1 bộ cửa cuốn
Từ giá các nan lá cửa cuốn và thiết bị cửa cuốn phía trên, ta có cách tính giá chi tiết cửa cuốn:
Giá 1 bộ cửa cuốn = Giá nan lá cửa cuốn x số mét vuông + Giá thiết bị cửa cuốn (motor, bình lưu điện)
Địa chỉ: phục vụ 24/24 tất cả các quận huyện tại tphcm
Bộ Lưu Điện Cửa Cuốn 
Địa Chỉ : 66 Đường Gò Dưa , P. Tam Bình, TP. Thủ Đức, TP. HCM